helen of troy
Danh từ riêng (Proper noun) - Helen thành Troy: Trong thần thoại Hy Lạp, Helen là con gái xinh đẹp của thần Zeus và nữ hoàng Leda. Nàng bị hoàng tử Paris bắt cóc khỏi Sparta và đưa về thành Troy. Sự kiện này đã châm ngòi cho cuộc chiến thành Troy khi quân đội Hy Lạp kéo đến để giành lại nàng.
- (Trong thần thoại Hy Lạp, Helen thành Troy được coi là người phụ nữ đẹp nhất thế giới.)
- (Câu chuyện về Helen thành Troy đã truyền cảm hứng cho vô số tác phẩm nghệ thuật và văn học.)
"Face that launched a thousand ships": Cụm từ này thường được dùng để chỉ Helen thành Troy, ám chỉ vẻ đẹp đến mức có thể gây ra chiến tranh.
- She had a face that launched a thousand ships, much like Helen of Troy. (Cô ấy có khuôn mặt có thể làm hạm đội ra khơi, giống như Helen thành Troy vậy.)
Ẩn dụ: "Helen of Troy" thường được dùng để chỉ một người phụ nữ cực kỳ xinh đẹp, nhưng cũng là nguyên nhân gây ra xung đột hoặc rắc rối.
- In the office, she was known as the Helen of Troy, whose beauty caused jealousy among her colleagues. (Trong văn phòng, cô ấy được biết đến như Helen thành Troy, người có sắc đẹp gây ra sự ghen tị giữa các đồng nghiệp.)
- Helen (danh từ riêng): Tên riêng, thường dùng để chỉ nhân vật trong thần thoại hoặc phụ nữ có sắc đẹp nổi bật.
- Trojan (tính từ): Liên quan đến thành Troy hoặc người dân thành Troy.
- Beauty queen: Hoa hậu, người phụ nữ đẹp nhất (thường dùng trong bối cảnh hiện đại).
- Femme fatale: Người phụ nữ quyến rũ và nguy hiểm, thường gây ra tai họa.
- Paragon of beauty: Biểu tượng của sắc đẹp.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Helen of Troy", nhưng có thể dùng: - To be the cause of: Là nguyên nhân của. - Her beauty was the cause of the war, just like Helen of Troy. (Vẻ đẹp của nàng là nguyên nhân của cuộc chiến, giống như Helen thành Troy.)
The face that launched a thousand ships: Khuôn mặt làm hạm đội ra khơi — chỉ vẻ đẹp có sức mạnh gây ra chiến tranh hoặc thay đổi lịch sử.
- Her smile could be described as the face that launched a thousand ships. (Nụ cười của cô ấy có thể được mô tả như khuôn mặt làm hạm đội ra khơi.)
A modern-day Helen of Troy: Một Helen thành Troy thời hiện đại — chỉ người phụ nữ có sắc đẹp gây ra nhiều tranh cãi hoặc rắc rối.
- She was a modern-day Helen of Troy, with men fighting for her attention. (Cô ấy là một Helen thành Troy thời hiện đại, với những người đàn ông tranh giành sự chú ý của cô.)